| Loại | Nội dung |
| Tên sản phẩm: | β-nicotinamide adenine dinucleotide phosphate, dạng khử, (Coenzyme-II khử) muối tetrasodium |
| Độ tinh khiết: | ≥95% |
| Số CAS: | 2646-71-7 |
| Công thức phân tử: | C21H26N7Na4O17P3 |
| Trọng lượng phân tử: | 833.3g/mol |
| Hình dạng: | Bột trắng |
Mô tảNADPH là một dẫn xuất phosphoryl hóa ở vị trí 2' của vòng ribose liên kết với adenine dinucleotide của nicotinamide (NAD+), tham gia vào nhiều phản ứng đồng hóa. NADPH là một loại coenzyme, được gọi là coenzyme II khử, tên khoa học là nicotinamide adenine dinucleotide phosphate khử.
Thông số kỹ thuật| Hình dạng | Bột từ trắng đến vàng nhạt |
| Độ tinh khiết | ≥95% |
| Định lượng β-NADPH (enzym.) | ≥90% |
| (tính theo chất khô không chứa natri) | |
| Hàm lượng natri | 8.0%~10.0% |
| Hàm lượng nước | ≤8% |
| pH (100mg/ml nước) | 9.5-11.5 |
| Triethylamine | ≤0.5% |
| Ethanol | ≤1% |
Đóng gói, vận chuyển và bảo quản
Tại sao chọn chúng tôi

.jpg)




