| Loại | Nội dung |
| Tên sản phẩm: | Nicotinamide ribose chloride |
| Số CAS: | 23111-00-4 |
| Công thức phân tử: | C11H15N2O5.Cl |
| Trọng lượng phân tử: | 290.7002 |
| Hình dạng: | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Độ tinh khiết: | ≥97% |
Giới thiệu sản phẩmNicotinamide ribose (NR) là một dẫn xuất của vitamin B3 và là chất nền tiền chất của NAD+. Nó có thể làm tăng nồng độ NAD+ sau khi tiêu thụ.
Thông số kỹ thuật sản phẩm| Số CAS: | 23111-00-4 |
| Hình dạng: | Bột màu trắng đến trắng ngà |
| Độ tinh khiết: | ≥97% |
| Hàm lượng nước: | ≤2.0% |
| Methanol: | <1000 ppm |
| Ethanol: | <2000 ppm |
| Acetonitril: | <5 ppm |
| As: | <1 ppm |
| Cd: | <1 ppm |
| Pb: | <0.5 ppm |
| Hg: | <1 ppm |
| Số lượng khuẩn lạc: | ≤750CFU/g |
| Coliform: | <3 MPN/g |
| Nấm mốc và nấm men: | ≤50CFU/g |
| Đóng gói và điều kiện bảo quản | |
| Đóng gói: | Túi nhôm/Túi PE thực phẩm/Thùng carton/Thùng phuy |
| Điều kiện vận chuyển: | Giữ kín, khô ráo và tránh ánh sáng khi vận chuyển ở nhiệt độ phòng |
| Điều kiện bảo quản: | Giữ khô ráo và tránh ánh sáng, bảo quản lâu dài ở -25°C đến -15°C |
| Thời hạn sử dụng: | Hai năm |
Đóng gói, vận chuyển và bảo quản
Cơ chế sản phẩm
应用
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm



