Giới thiệu
Ginsenoside Rh2, một loại ginsenoside hiếm thuộc nhóm protopanaxadiol (PPD) trong nhân sâm, được phát hiện có thể có hoạt tính dược lý phổ rộng trên nhiều loại khối u khác nhau. Nó được sử dụng như một loại thuốc hỗ trợ cho hóa trị tân bổ trợ trước phẫu thuật, hóa trị bổ trợ sau phẫu thuật và điều trị cứu vãn cho ung thư giai đoạn cuối, đã trở thành điểm nóng nghiên cứu trong những năm gần đây.
Tình trạng hiện tại của các liệu pháp điều trị ung thư
Ung thư đã trở thành nguyên nhân gây tử vong lớn thứ hai trên toàn thế giới, với khoảng 9,6 triệu ca tử vong liên quan đến ung thư trong năm 2018, theo báo cáo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Xạ trị, hóa trị và phẫu thuật là lựa chọn ưu tiên cho ung thư, tuy nhiên hiệu quả của chúng bị hạn chế bởi sự tái phát khối u và kháng thuốc, đòi hỏi phải có các biện pháp bổ trợ như thuốc hỗ trợ để khắc phục vấn đề này.
Đối với điều trị chống ung thư, hơn 60% các ứng viên đã được phê duyệt và trước khi nộp đơn xin thuốc mới là các sản phẩm tự nhiên hoặc các phân tử tổng hợp dựa trên khung phân tử của sản phẩm tự nhiên. Đáng chú ý, ginsenoside đóng vai trò là mục tiêu điều trị đầy hứa hẹn nhờ các hoạt tính dược lý như điều hòa miễn dịch, chống khối u, chống oxy hóa và bảo vệ tim và mạch máu não.
20(S) ginsenoside Rh2 so với 20(R) ginsenoside Rh2
Có hai dạng đồng phân lập thể của ginsenoside Rh2, đó là 20(S) ginsenoside Rh2 và 20(R) ginsenoside Rh2. So với (20R) ginsenoside Rh2, (20S) ginsenoside Rh2 có hoạt tính gây độc tế bào cao hơn đối với tế bào ung thư. Trong một nghiên cứu đã được báo cáo trước đây, giá trị nồng độ ức chế tối đa một nửa của 20(S) ginsenoside Rh2 và 20(R) ginsenoside Rh2 trong tế bào A549 lần lượt là 45,7 và 53,6 µM.
Các cơ chế tiềm ẩn của ginsenoside Rh2 chống lại khối u
Về mặt cơ chế,các tác dụng chống khối u của ginsenoside Rh2được thực hiện bằng cách tăng cườngng hoạt động miễn dịch của cơ thể để điều hòa vi môi trường, ức chế’s hoạt động miễn dịch để điều hòa môi trường vi mô, ức chếng sự biệt hóa, hình thành mạch, tăng sinh, xâm lấn và di căn của tế bào khối u, cảm ứngng quá trình apoptosis, bắt giữ chu kỳ tế bào, autophagy, superoxide và các loại oxy phản ứng, và đảo ngược ATP nội bào. tình trạng kháng thuốc thông qua việc điều hòa một loạt các con đường tín hiệu quan trọng liên quan đến khối u.
Ví dụ, ginsenoside Rh2 có thể kích hoạt tế bào lympho T CD4+ và CD8a+, thúc đẩy sự xâm nhập của chúng và tăng cường hiệu quả tiêu diệt của tế bào lympho đối với tế bào hắc tố B16-F10 theo cách phụ thuộc vào nồng độ. Ngoài ra, số lượng tế bào khối u trong pha G0/G1 tăng lên đáng kể sau khi điều trị bằng ginsenoside Rh2 và 5-FU, nhờ đó sự mở rộng và di chuyển của tế bào khối u bị cản trở một cách hiệu quả.cản trở. Ngoài ra, ginsenoside Rh2làm giảm mức độ của các gen liên quan đến kháng thuốc (ví dụ:MRP1, MDR1, LRP và GST), làm cho tế bào ung thư đại trực tràng nhạy cảm hơn với 5-FU.
Kết Luận
Ginsenoside Rh2đóng vai trò đa chức năng trong cả điều trị khối u và điều hòa miễn dịch vi môi trường khối u, có thể trở thành lựa chọn thuốc đầy hứa hẹn cho bệnh nhân khối u trong tương lai.
BONTAC
[1] Xiaodan S, Ying C. Role of ginsenoside Rh2 in tumor therapy and tumor microenvironment immunomodulation. Biomed Pharmacother. 2022;156:113912. doi:10.1016/j.biopha.2022.113912
[2] Yang L, Chen JJ, Sheng-Xian Teo B, Zhang J, Jiang M. Research Progress on the Antitumor Molecular Mechanism of Ginsenoside Rh2. Am J Chin Med. Published online January 31, 2024. doi:10.1142/S0192415X24500095
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
本文基于学术期刊中的参考文献。相关信息仅供分享和学习之用,不构成任何医疗建议。如有侵权行为,请联系作者删除。本文中的观点不代表BONTAC的立场。BONTAC không chịu trách nhiệm về bất kỳ khiếu nại, thiệt hại, mất mát, chi phí, chi phí phát sinh hoặc nghĩa vụ pháp lý nào phát sinh trực tiếp hoặc gián tiếp từ việc bạn dựa vào thông tin và tài liệu trên trang web này.