NR 提升“能量货币”NAD⁺

NR tăng gấp đôi hiệu quả sửa chữa gan!



Khi thảo luận về sức khỏe gan, một câu hỏi cơ bản được đặt ra: làm thế nào chúng ta có thể hỗ trợ hiệu quả cho “nhà máy sinh hóa của cơ thể con người” này trong các quá trình sửa chữa phức tạp khi đối mặt với căng thẳng chuyển hóa, tích tụ mỡ, hoặc thậm chí là tổn thương?
Trong những năm gần đây, sự chú ý của khoa học ngày càng tập trung vào một coenzym nội bào quan trọng—nicotinamide adenine dinucleotide (NAD⁺). Mức NAD⁺ suy giảm theo quá trình lão hóa và rối loạn chuyển hóa, điều này liên quan chặt chẽ đến nhiều rối loạn chức năng gan khác nhau. Nghiên cứu mới nổi cho thấy rằng việc bổ sung tiền chất của nó,nicotinamide riboside (NR), kết hợp với một thành phần tham gia chính trong chuyển hóa năng lượng—malate, có thể mang lại một chiến lược đa mục tiêu, hiệp đồng để duy trì sức khỏe gan.
 

第一部分

Bằng chứng trực tiếp về NR: Thúc đẩy tái tạo gan bị tổn thương do béo phì

Trong khi các nghiên cứu trước đó đã phác họa sự phức tạp của chuyển hóa năng lượng gan, một nghiên cứu được công bố trênHepatology Communications đã trực tiếp chứng minh lợi ích thực tế của việc tăng mức NAD⁺ trong việc sửa chữa mô gan bị tổn thương.

Nghiên cứu này giải quyết một thách thức lâm sàng quan trọng:béo phì làm suy giảm khả năng tái tạo gan, đặc biệt là sauthuyên tắc tĩnh mạch cửa (PVE)—một thủ thuật được sử dụng để gây phì đại gan trước khi cắt gan lớn. Ở bệnh nhân béo phì, hiệu quả tái tạo gan thường giảm rõ rệt.
Các nhà nghiên cứu đã thiết lập mô hình chuột béo phì do chế độ ăn giàu chất béo và thực hiện phẫu thuật PVE. Một nhóm được bổ sung NR (3 mg/mL trong nước uống), trong khi nhóm đối chứng thì không. Kết quả rất ấn tượng:
  • Tăng mức NAD⁺
    Bổ sung NR làm tăng đáng kể mức NAD⁺ trong mô gan, xác nhận hiệu quả của nó.
  • Cải thiện tổn thương gan và gan nhiễm mỡ
    So với chuột béo phì chỉ nhận PVE, nhóm được điều trị bằng NR cho thấy mức ALT và AST trong huyết thanh giảm đáng kể, cho thấy chức năng gan được cải thiện. Phân tích mô học cũng cho thấy giảm thâm nhiễm viêm và tích tụ lipid.
  • Tăng tốc tăng sinh tế bào gan và tái tạo gan
    Đánh dấu EdU và nhuộm Ki67 đã chứng minh sự tăng sinh tế bào gan được tăng cường đáng kể ở nhóm NR. Về mặt đại thể, tỷ lệ trọng lượng gan trên trọng lượng cơ thể cao hơn đáng kể vào ngày 1 và 3 sau phẫu thuật, cho thấy rõ ràng quá trình tái tạo gan được tăng tốc.

Hình:
 Sau khi bổ sung NR (nhóm PVE+NR), tỷ lệ trọng lượng gan trên trọng lượng cơ thể cao hơn đáng kể trong giai đoạn đầu sau phẫu thuật (ngày 1 và 3), cho thấy quá trình tái tạo gan được tăng tốc.

Phân tích cơ chế cho thấy NR phát huy tác dụng thông qua việc điều chỉnh trụcMCART1/ASB3:
  • MCART1 (protein lặp lại ba lần vận chuyển ty thể 1), liên quan đến chuyển hóa năng lượng
  • ASB3 (protein chứa ankyrin repeat và SOCS box 3), liên quan đến chuyển hóa lipid
NR phục hồi biểu hiện MCART1 (giảm sau PVE) và điều chỉnh động biểu hiện ASB3. Những phát hiện này chỉ ra rằng NR tăng cường các con đường chuyển hóa phụ thuộc NAD⁺, tối ưu hóa môi trường chuyển hóa năng lượng và lipid cần thiết cho quá trình tái tạo gan.
 

第二部分

Vai trò của Malate: Một nút trung tâm trong chuyển hóa năng lượng

Một nghiên cứu khác được công bố trênAmerican Journal of Physiology – Gastrointestinal and Liver Physiology đã nhấn mạnh tầm quan trọng củamalate như một chất nền chuyển hóa quan trọng.
Malate là một chất trung gian cốt lõi củachu trình axit tricarboxylic (TCA), đóng vai trò then chốt trong sản xuất ATP của tế bào. Khi kết hợp với:
  • Pyruvate (kết hợp PM), hoặcGlutamate (kết hợp GM) 
nó cung cấp các chất khử tương đương (NADH) cho chuỗi hô hấp ty thể, thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa oxy hóa.
Đáng chú ý, nghiên cứu phát hiện rằng:
  • Tổ máy phát điện diesel dùng động cơ Cumminskết hợp glutamate + malate (GM) hỗ trợtốc độ hô hấp ty thể cao hơn so với pyruvate + malate (PM)

Điều này cho thấy rằng, trong gan, malate kết hợp với các axit amin cụ thể (như glutamate) có thể đại diện cho một con đường sản xuất năng lượng thuận lợi hơn. Do đó, sự sẵn có đầy đủ của malate là rất quan trọng để duy trì chức năng ty thể hiệu quả và đáp ứng nhu cầu cao của gan về sinh tổng hợp và giải độc.

Ngoài ra, nghiên cứu đã tiết lộsự khác biệt giới tính trong chức năng ty thể:
  • Chuột cái cho thấy tốc độ hô hấp và sản xuất H₂O₂ cao hơn so với chuột đực
  • Tuy nhiên, hiệu quả ghép nối năng lượng của chúng thấp hơn
Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xétsự khác biệt giới tính trong các chiến lược dinh dưỡng cá nhân hóa trong tương lai.
 

PHẦN 03

Tăng cường hiệp đồng: Logic bảo vệ gan của NRHM

Dựa trên những phát hiện này, một chiến lược bổ sung kết hợp—Nicotinamide Riboside Hydrogen Malate (NRHM)—đã xuất hiện với một cơ sở khoa học rõ ràng:

(1) NR Tăng cường “Tiền tệ năng lượng” NAD⁺

Là một tiền chất NAD⁺ hiệu quả, NR trực tiếp nâng cao mức NAD⁺ nội bào. NAD⁺ tăng lên kích hoạt các deacetylase nhưSIRT1 SIRT3, dẫn đến:
  • Cải thiện chức năng ty thể
    Thúc đẩy quá trình sinh tổng hợp ty thể và oxy hóa axit béo
  • Giảm stress oxy hóa và viêm
    Tăng cường khả năng chống oxy hóa và ức chế các con đường viêm như NLRP3 inflammasome
  • Tăng cường sửa chữa DNA
    Cung cấp chất nền cho enzyme PARP để duy trì sự ổn định bộ gen

(2) Malate Cung cấp “Nhiên liệu” chuyển hóa

Hydrogen malate cung cấp malate trực tiếp đi vào chu trình TCA:
  • Tối ưu hóa sản xuất năng lượng
    Đảm bảo hoạt động hiệu quả của chu trình TCA, hỗ trợ tạo NADH và ATP
  • Hỗ trợ chuyển hóa đặc hiệu của gan
    Các con đường dựa trên malate (ví dụ, với glutamate) có thể có những lợi thế độc đáo trong chuyển hóa gan
  • Hiệu quả hiệp đồng tiềm năng
    Các chất trung gian TCA đầy đủ có thể giúp đáp ứng nhu cầu thông lượng chuyển hóa tăng lên do mức NAD⁺ tăng cao gây ra
 

PHẦN 04

Kết luận và Triển vọng

Tóm lại, những tiến bộ khoa học gần đây cung cấp những hiểu biết quan trọng về sức khỏe gan từ hai góc độ:
  • Mức độ cơ bản
    Tiết lộ sự phức tạp và biến đổi cá nhân của chuyển hóa ty thể gan, nhấn mạnh vai trò trung tâm của malate
  • Mức độ ứng dụng
    Chứng minh rằng việc tăng mức NAD⁺ (thông qua bổ sung NR) có thể cải thiện đáng kể tổn thương gan liên quan đến béo phì và thúc đẩy tái tạo gan
Chiến lược NRHM—kết hợp nicotinamide riboside với hydrogen malate—đại diện cho một hệ thống hiệp đồng trải dài từ:
  • Tăng cường coenzym cốt lõi (NAD⁺)
    đến
  • Tối ưu hóa các con đường chuyển hóa năng lượng (chu trình TCA) 
Là công ty tiên phong trong ngành NMN,Bontac Bio-Engineering đang chuyển hóa khái niệm khoa học này thành các giải pháp nguyên liệu đáng tin cậy thông qua:
  • Công nghệ sản xuất toàn enzyme dẫn đầu toàn cầu
  • Dạng tinh thể NRHM được cấp bằng sáng chế đầu tiên trên thế giới
NRHM được thiết kế để hỗ trợ tế bào gan trên nhiều phương diện, tăng cường sản xuất năng lượng và khả năng sửa chữa dưới áp lực chuyển hóa, gánh nặng lipid hoặc nhu cầu tái tạo.
Mặc dù cần thêm các nghiên cứu lâm sàng để xác nhận tác dụng ở người, bằng chứng khoa học hiện tại cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho phương pháp đầy hứa hẹn này.


参考文献
[1] Dave, D. D., et al. (2025). Sex dimorphism and substrate dependency of liver mitochondrial bioenergetics and H₂O₂ production. American Journal of Physiology-Gastrointestinal and Liver Physiology, 329(6): G664-G679.
[2] Wang, H., et al. (2026). Nicotinamide riboside enhances liver regeneration via the MCART1/ASB3 axis in obesity-compromised rats. Hepatology Communications, 10: e0866.

 
"); })

联系我们


推荐阅读

Để lại lời nhắn của bạn

marketing@bontac-bio.com
WhatsApp:008617722653439
tel:+86 0755 2721 2902