Giới thiệu
Giới thiệuTrong mô hình cá ngựa vằn PD bị ảnh hưởng bởi MPTP, NR cải thiện rối loạn vận động, thời gian sống, tế bào thần kinh dopamine, tế bào thần kinh ngoại vi và mức NAD+/NADH, điều hòa đường phân cũng như tân tạo glucose, và làm giảm stress mạng lưới nội chất.成骨分化
成骨分化是指骨髓间充质干细胞/基质细胞(又称骨骼干细胞)和骨祖细胞形成成骨细胞的过程,是发育、骨折修复和组织维持过程中骨形成的关键事件。成骨分化过程的异常可能破坏生理性骨稳态,这与多种骨相关疾病(如骨质疏松症、骨肿瘤和骨关节炎)密切相关,对骨折愈合和骨组织缺损修复产生负面影响。
LPS 诱导的成骨抑制
脂多糖(LPS)是革兰氏阴性菌细胞壁的一种成分,广泛用于在细胞和动物模型中模拟革兰氏阴性菌感染。LPS 可通过降低 mRNA 标志物(Alp1、Bglap、Runx2 和 Sp7)的表达、ALP 活性和矿化来阻碍前成骨细胞 MC3T3-E1 的成骨分化。
NMN 对 LPS 诱导的 MC3T3-E1 细胞成骨分化抑制的部分保护作用LPS 诱导的成骨抑制
1 mM 的 NMN 可部分抵消 LPS 诱导的 MC3T3-E1 细胞成骨分化抑制。具体而言,, NMN 和 LPS 共处理细胞中 Alp1、Bglap 和 Sp7 的 mRNA 水平相对高于仅用 LPS 处理的细胞。此外,在 NMN(1 mM)存在下,被 LPS 抑制的 ALP 活性和矿化得以恢复。
Wnt/β-catenin 信号通路可能参与 NMN 对成骨的作用
Wnt/β-catenin 信号通路已被证实通过促进骨形成和抑制骨吸收在成骨中发挥đánh giá重要作用。在 LPS 处理的细胞中,β-catenin 定位于细胞质而非细胞核。在NMN 处理后, β-cateninđược转位至细胞核,类似于thay đổi do MPTP gây ra成骨诱导培养基(OIM)处理 时的反应。同时,β-catenin 的荧光强度được在NMN 处理后得以恢复。


Kết Luận
NMN 对 LPS 诱导的成骨破坏具有保护作用,这可能是通过 Wnt/β-catenin 信号通路实现的。NMN 可能作为一种可行的治疗策略,用于维持老年人和免疫功能低下患者的骨稳态。
BONTAC
Kang I, Koo M, Jun JH, Lee J. Effect of nicotinamide mononucleotide on osteogenesis in MC3T3-E1 cells against inflammation-induced by lipopolysaccharide. Clin Exp Reprod Med. Published online April 11, 2024. doi:10.5653/cerm.2023.06744
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
本文基于学术期刊中的参考文献。相关信息仅供分享和学习之用,不构成任何医疗建议。如有侵权行为,请联系作者删除。本文中的观点不代表BONTAC的立场。Trong mọi trường hợp, BONTAC sẽ không chịu trách nhiệm hoặc có trách nhiệm pháp lý dưới bất kỳ hình thức nào đối với bất kỳ khiếu nại, thiệt hại, mất mát, chi phí, chi phí hoặc trách nhiệm pháp lý nào (bao gồm, không giới hạn, bất kỳ thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp nào do mất lợi nhuận, gián đoạn kinh doanh hoặc mất thông tin) phát sinh trực tiếp hoặc gián tiếp từ việc bạn tin cậy vào thông tin và tài liệu trên trang web này.